cast down
/kæst daʊn/Động từ
- (thông tục) Làm (một người) chán nản, chán nản.(transitive) To make (a person) discouraged or dejected.
- (thông tục) Lật đổ, đánh bại, làm tiêu tan.(transitive) To overthrow, to defeat or bring to ruin.
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cast, down.Used other than figuratively or idiomatically: see cast, down.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cast down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish