cast down

/kæst daʊn/
Động từ
  1. (thông tục) Làm (một người) chán nản, chán nản.
    (transitive) To make (a person) discouraged or dejected.
  2. (thông tục) Lật đổ, đánh bại, làm tiêu tan.
    (transitive) To overthrow, to defeat or bring to ruin.
  3. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cast, down.
    Used other than figuratively or idiomatically: see cast, down.
🎬 Nghe “cast down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish