cast off

/ˈkæstˌɑːf/
Động từ
  1. (thông tục) Loại bỏ hoặc từ chối cái gì đó.
    (transitive) To discard or reject something.
    Từ đồng nghĩa:bind off
  2. (hai chiều, hàng hải) Buông (dây cáp hoặc dây thừng buộc tàu vào phao, cầu cảng, v.v.) để tàu có thể rẽ đường.
    (ambitransitive, nautical) To let go (a cable or rope securing a vessel to a buoy, wharf, etc.) so that the vessel may make way.
    Từ đồng nghĩa:bind off
  3. (nội động, đan) Hoàn thành hàng cuối cùng của mũi dệt kim và tháo chúng ra khỏi kim một cách an toàn.
    (intransitive, knitting) To finish the last row of knitted stitches and remove them securely from the needle.
    Từ đồng nghĩa:bind off
  4. (in ấn, lịch sử) Để ước tính lượng không gian cần thiết cho loại được sử dụng cho bản sao đã cho.
    (printing, historical) To estimate the amount of space required by the type used for the given copy.
    Từ đồng nghĩa:bind off
🎬 Nghe “cast off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish