celest

Tính từ
  1. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với thiên thể.
    (obsolete) Synonym of celestial.
    Từ đồng nghĩa:celestial
  2. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với thiên đường.
    (obsolete) Synonym of heavenly.
    Từ đồng nghĩa:heavenly
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “celest”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “celest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish