centennium
Danh từ
- (hiếm) Đồng nghĩa thế kỷ: Khoảng thời gian 100 năm.(rare) Synonym of century: A period of 100 years.Từ đồng nghĩa:century
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “centennium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish