central reservation

/ˈsɛntrəl ˌrɛzərˈveɪʃən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "central reservation". Phiên âm /ˈsɛntrəl ˌrɛzərˈveɪʃən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "central reservation" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “central reservation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish