ceremony

/ˈsɛrəˌmoʊni/
danh từ
  • Nghi thức, nghi lễ.
  • Sự khách sáo, sự kiểu cách.
Danh từ
  1. Một nghi lễ có ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.
    A ritual, with religious or cultural significance.
  2. Một cuộc tụ họp chính thức để kỷ niệm, kỷ niệm hoặc đánh dấu một số sự kiện.
    An official gathering to celebrate, commemorate, or otherwise mark some event.
    a graduation ceremony, an opening ceremony
    lễ tốt nghiệp, lễ khai giảng
  3. (không đếm được) Một hành vi chính thức được xã hội thiết lập, thường liên quan đến những người thuộc các cấp bậc khác nhau; hình thức.
    (uncountable) A formal socially established behaviour, often in relation to people of different ranks; formality.
  4. (không đếm được) Sự phô trương, phô trương, phô trương.
    (uncountable) Show of magnificence, display, ostentation.
🎬 Nghe “ceremony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish