cert

/ˈsɚt/
(viết tắt)
  • chứng chỉ ngành sư phạm (Certificate in Education)
Tính từ
  1. Mẫu chứng chỉ thay thế..
    Alternative form of cert..
Danh từ
  1. (thông tục) Giấy chứng nhận.
    (informal) Certificate.
    I bought some gift certs for my family for Christmas.
    Tôi đã mua một số phiếu quà tặng cho gia đình tôi nhân dịp Giáng sinh.
  2. (thông tục) Sự chắc chắn; điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.
    (informal) A certainty; something guaranteed to happen.
🎬 Nghe “cert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish