cert
/ˈsɚt/(viết tắt)
- chứng chỉ ngành sư phạm (Certificate in Education)
Tính từ
- Mẫu chứng chỉ thay thế..Alternative form of cert..
Danh từ
- (thông tục) Giấy chứng nhận.(informal) Certificate.I bought some gift certs for my family for Christmas.Tôi đã mua một số phiếu quà tặng cho gia đình tôi nhân dịp Giáng sinh.
- (thông tục) Sự chắc chắn; điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.(informal) A certainty; something guaranteed to happen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish