cervical

/ˈsɜrvəkəl/
tính từ
  • (thuộc) cổ.
Tính từ
  1. (giải phẫu, quan hệ) Của hoặc liên quan đến cổ.
    (anatomy, relational) Of or pertaining to the neck.
    cervical pain
    đau cổ tử cung
  2. (giải phẫu, quan hệ) Thuộc hoặc liên quan đến cổ tử cung.
    (anatomy, relational) Of or pertaining to the cervix.
    cervical cancer
    ung thư cổ tử cung
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Ellipsis của đốt sống cổ.
    (anatomy) Ellipsis of cervical vertebra.
🎬 Nghe “cervical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish