cervical
/ˈsɜrvəkəl/tính từ
- (thuộc) cổ.
Tính từ
- (giải phẫu, quan hệ) Của hoặc liên quan đến cổ.(anatomy, relational) Of or pertaining to the neck.cervical painđau cổ tử cung
- (giải phẫu, quan hệ) Thuộc hoặc liên quan đến cổ tử cung.(anatomy, relational) Of or pertaining to the cervix.cervical cancerung thư cổ tử cung
Danh từ
- (Giải phẫu) Ellipsis của đốt sống cổ.(anatomy) Ellipsis of cervical vertebra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cervical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish