cerulean

/sə-ˈrü-lē-ən/
danh từ
  • Xanh da trời.
🎬 Nghe “cerulean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish