cerumen

/sə-ˈrü-mən/
danh từ
  • Ráy tai.
Danh từ
  1. Ráy tai.
    Earwax.
    Từ đồng nghĩa:wax
🎬 Nghe “cerumen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish