certitude
/ˈsɚtəˌtuːd/danh từ
- Sự tin chắc, sự chắc chắn; sự biết đích xác.
Danh từ
- (không đếm được) Sự chắc chắn, sự chắc chắn.(uncountable) Sureness, certainty.I have absolute certitude about that.Tôi có sự chắc chắn tuyệt đối về điều đó.
- (đếm được) Cái gì đó chắc chắn.(countable) Something that is a certainty.Taxes are obviously certitudes.Thuế rõ ràng là sự chứng thực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “certitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish