certitude

/ˈsɚtəˌtuːd/
danh từ
  • Sự tin chắc, sự chắc chắn; sự biết đích xác.
Danh từ
  1. (không đếm được) Sự chắc chắn, sự chắc chắn.
    (uncountable) Sureness, certainty.
    I have absolute certitude about that.
    Tôi có sự chắc chắn tuyệt đối về điều đó.
    Từ đồng nghĩa:certaintysurety
  2. (đếm được) Cái gì đó chắc chắn.
    (countable) Something that is a certainty.
    Taxes are obviously certitudes.
    Thuế rõ ràng là sự chứng thực.
🎬 Nghe “certitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish