chairs

/ˈtʃeɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của chair
Danh từ
  1. số nhiều của cái ghế
    plural of chair
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị cái ghế
    third-person singular simple present indicative of chair
🎬 Nghe “chairs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish