chalkboard
/ˈtʃɑːkˌboɚd/danh từ
- Bảng viết phấn, bảng đen.
Danh từ
- Bảng đá phiến hoặc bảng men để viết phấn; tiền thân của bảng trắng.A slate or enamel board for writing on with chalk; a predecessor to a whiteboard.Từ đồng nghĩa:blackboard
Động từ
- Để viết hoặc vẽ trên bảng đen.To write or draw on a chalkboard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chalkboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish