chaldean

/kælˈdijə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "chaldean". Phiên âm /kælˈdijə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "chaldean" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “chaldean”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “chaldean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish