champers
/ˈʃæmpɚz/Danh từ
- (thân mật) Champagne (rượu vang).(informal) Champagne (wine).
- Số nhiều của champer.Plural of champer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “champers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish