champers

/ˈʃæmpɚz/
Danh từ
  1. (thân mật) Champagne (rượu vang).
    (informal) Champagne (wine).
    Từ đồng nghĩa:bubblyfizzshampoo
  2. Số nhiều của champer.
    Plural of champer.
🎬 Nghe “champers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish