charred

/tʃɑɚd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của char
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của char
    simple past and past participle of char
Tính từ
  1. Bị cháy, bị cacbon hóa.
    Burnt, carbonized.
    Từ đồng nghĩa:blackened
🎬 Nghe “charred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish