charmwork
Danh từ
- Bất kỳ thực hành phép thuật nào liên quan đến việc tạo ra hoặc đúc bùa phép thuật.Any magical practice involving creating or casting magical charms.
- Công thức hoặc công thức của một hoặc nhiều bùa chú hoặc bùa chú; các phần riêng biệt cấu thành nên công thức đó; hoạt động hoặc cấu trúc bên trong của một lá bùa (ma thuật).The formula or formulation of one or more charms or enchantments; the individual parts constituting such a formulation; the inner workings or structure of a (magical) charm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “charmwork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish