charmwork

Danh từ
  1. Bất kỳ thực hành phép thuật nào liên quan đến việc tạo ra hoặc đúc bùa phép thuật.
    Any magical practice involving creating or casting magical charms.
  2. Công thức hoặc công thức của một hoặc nhiều bùa chú hoặc bùa chú; các phần riêng biệt cấu thành nên công thức đó; hoạt động hoặc cấu trúc bên trong của một lá bùa (ma thuật).
    The formula or formulation of one or more charms or enchantments; the individual parts constituting such a formulation; the inner workings or structure of a (magical) charm.
🎬 Nghe “charmwork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish