fromager

/frɒməˈʒeɪ/
Danh từ
  1. Một người buôn phô mai.
    A cheese merchant.
    Từ đồng nghĩa:cheesemonger
🎬 Nghe “fromager” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish