cherry knocking

/ˈʧɛri ˈnɑkɪŋ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cherry knocking". Phiên âm /ˈʧɛri ˈnɑkɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cherry knocking" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “cherry knocking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish