chimp

/ˈtʃɪmp/
danh từ
  • Tinh tinh.
Danh từ
  1. (thông tục) Cắt con tinh tinh.
    (informal) Clipping of chimpanzee.
    The chimps in the zoo were making a racket.
    Những con tinh tinh trong sở thú đang làm ầm ĩ lên.
  2. (xúc phạm, nói xấu dân tộc) Người da đen.
    (offensive, ethnic slur) A black person.
Động từ
  1. (thân mật, thường mang tính xúc phạm) Xem lại từng hình ảnh trên máy ảnh kỹ thuật số sau khi chụp.
    (informal, often derogatory) To review each image on a digital camera after it is taken.
  2. (thân mật, thường xúc phạm) Rất phấn khích khi hiển thị hình ảnh trên máy ảnh kỹ thuật số.
    (informal, often derogatory) To get very excited when showing images on a digital camera.
  3. (xúc phạm, xúc phạm, tiếng lóng, của người da đen) Cắt bỏ tinh tinh.
    (derogatory, offensive, slang, of black people) Clipping of chimp out.
🎬 Nghe “chimp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish