chimp
/ˈtʃɪmp/danh từ
- Tinh tinh.
Danh từ
- (thông tục) Cắt con tinh tinh.(informal) Clipping of chimpanzee.The chimps in the zoo were making a racket.Những con tinh tinh trong sở thú đang làm ầm ĩ lên.
- (xúc phạm, nói xấu dân tộc) Người da đen.(offensive, ethnic slur) A black person.
Động từ
- (thân mật, thường mang tính xúc phạm) Xem lại từng hình ảnh trên máy ảnh kỹ thuật số sau khi chụp.(informal, often derogatory) To review each image on a digital camera after it is taken.
- (thân mật, thường xúc phạm) Rất phấn khích khi hiển thị hình ảnh trên máy ảnh kỹ thuật số.(informal, often derogatory) To get very excited when showing images on a digital camera.
- (xúc phạm, xúc phạm, tiếng lóng, của người da đen) Cắt bỏ tinh tinh.(derogatory, offensive, slang, of black people) Clipping of chimp out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chimp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish