chiller
/ˈchi-lər/Danh từ
- Một cái gì đó ớn lạnhSomething that chills
- Một tác phẩm kịch tính đáng sợ, chẳng hạn như một cuốn sách hoặc bộ phimA frightening dramatic work, such as a book or film
Tính từ
- hình thức so sánh của lạnh: lạnh hơncomparative form of chill: more chill
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chiller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish