chiller

/ˈchi-lər/
Danh từ
  1. Một cái gì đó ớn lạnh
    Something that chills
  2. Một tác phẩm kịch tính đáng sợ, chẳng hạn như một cuốn sách hoặc bộ phim
    A frightening dramatic work, such as a book or film
Tính từ
  1. hình thức so sánh của lạnh: lạnh hơn
    comparative form of chill: more chill
🎬 Nghe “chiller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish