chimpanzee

/ˌtʃɪmˌpænˈziː/
danh từ
  • Con tinh tinh (vượn).
Danh từ
  1. Pan troglodytes, một loài vượn lớn có nguồn gốc từ thảo nguyên và rừng ở Châu Phi, được các nhà sinh vật học tin là loài có họ hàng gần nhất còn tồn tại với con người cùng với tinh tinh lùn.
    Pan troglodytes, a species of great ape native to the savannas and forests of Africa, and believed by biologists to be the closest extant relative to humans along with the bonobo.
    Từ đồng nghĩa:chimp
  2. (nói một cách lỏng lẻo) Một thành viên của chi Pan, bao gồm cả bonobo trước đây được gọi là tinh tinh lùn.
    (loosely) A member of the genus Pan, including the bonobo which was formerly known as the pygmy chimpanzee.
🎬 Nghe “chimpanzee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish