chiromancy

/ˈkī-rə-ˌman(t)-sē/
danh từ
  • Thuật xem tướng tay.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của thuật xem tướng tay: bói toán được thực hiện bằng cách đọc bàn tay của người khác.
    Synonym of palmistry: fortune-telling performed by reading another's hand.
    Từ đồng nghĩa:palmistry
🎬 Nghe “chiromancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish