chirography

/kī-ˈrä-grə-fē/
danh từ
  • chữ viết tay; việc viết tay
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với chữ viết tay hoặc bút viết, kỹ năng viết cá nhân của một người.
    Synonym of handwriting or penmanship, one's personal skill at writing.
  2. Đồng nghĩa với thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp.
    Synonym of calligraphy, the art of beautiful writing.
    Từ đồng nghĩa:calligraphy
  3. Từ đồng nghĩa với chữ ký, viết bằng tay của chính mình.
    Synonym of autograph, writing in one's own hand.
  4. Đồng nghĩa với xem tướng tay, bói bài dựa trên bàn tay.
    Synonym of palmistry, fortune-telling based on one's hand.
🎬 Nghe “chirography” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish