chirography
/kī-ˈrä-grə-fē/danh từ
- chữ viết tay; việc viết tay
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với chữ viết tay hoặc bút viết, kỹ năng viết cá nhân của một người.Synonym of handwriting or penmanship, one's personal skill at writing.
- Đồng nghĩa với thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp.Synonym of calligraphy, the art of beautiful writing.Từ đồng nghĩa:calligraphy
- Từ đồng nghĩa với chữ ký, viết bằng tay của chính mình.Synonym of autograph, writing in one's own hand.
- Đồng nghĩa với xem tướng tay, bói bài dựa trên bàn tay.Synonym of palmistry, fortune-telling based on one's hand.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chirography” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish