chippy
/ˈchi-pē/tính từ
- Khô khan, vô vị.
- Váng đầu (sau khi say rượu).
- Hay gắt gỏng, hay cáu, quàu quạu.
danh từ
- , (từ lóng) gái điếm, gái đĩ
- người đàn bà lẳng lơ đĩ thoã.
Danh từ
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng) Thợ mộc.(UK, Ireland, Commonwealth, slang) A carpenter.
- (tiếng lóng, miền Tây Hoa Kỳ) Một gái điếm hoặc một người phụ nữ lăng nhăng.(slang, Western US) A prostitute or promiscuous woman.
- (Anh, Ireland, thân mật) Cửa hàng bán cá và khoai tây chiên.(UK, Ireland, informal) A fish-and-chip shop.Từ đồng nghĩa:chipper
- (Úc, tiếng lóng) Thành viên nhỏ tuổi nhất trong một đội hoặc một nhóm, thường là người có giọng chưa trầm, nói chuyện như một con sóc chuột.(Australia, slang) The youngest member of a team or group, normally someone whose voice has not yet deepened, talking like a chipmunk.
Tính từ
- (Canada, Anh) Nóng nảy, khó ưa.(Canada, UK) Ill-tempered, disagreeable.
- (Canada, Mỹ, thể thao) Liên quan đến bạo lực hoặc chơi không công bằng.(Canada, US, sports) Involving violence or unfair play.2007, Canadian Interuniversity Sport, cisport.ca, The University of Lethbridge Pronghorns and University of Saskatchewan Huskies battled to a 1-1 draw in a chippy Canada West men’s soccer affair that saw the teams combine for 33 fouls and five yellow cards.2007, Canadian Interuniversity Sport, cisport.ca, Đại học Lethbridge Pronghorns và Đại học Saskatchewan Huskies đã giành chiến thắng với tỷ số hòa 1-1 trong một trận bóng đá nam Canada West sôi động, chứng kiến các đội phạm 33 lỗi và 5 thẻ vàng.
- (bằng gỗ) Có xu hướng tạo thành các mảnh vụn khi cắt, thay vì những miếng gỗ lớn hơn, dễ sử dụng hơn.(of wood) Tending to form chips when cut, rather than larger, more usable pieces of wood.
- (ngày tháng) Khô như một mảnh gỗ.(dated) As dry as a chip of wood.
Động từ
- (từ lóng) Thỉnh thoảng sử dụng ma túy (đặc biệt là heroin), thay vì nghiện.(slang) To take drugs (especially heroin) on an occasional basis, rather than as an addict.The heroin user in the United States typically "chippies" for some time before becoming a regular user.Người sử dụng heroin ở Hoa Kỳ thường “chippies” một thời gian trước khi trở thành người sử dụng thường xuyên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chippy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish