chirk

/ˈchərk/
tính từ
  • Vui vẻ.
động từ
  • (+ up) vui vẻ
  • làm cho vui vẻ.
Động từ
  1. (nội động, đặc biệt là "chirk up") Để trở nên hạnh phúc hơn.
    (intransitive, especially as "chirk up") To become happier.
  2. (chuyển tiếp, đặc biệt là “chirk up”) Để làm cho hạnh phúc hơn.
    (transitive, especially as "chirk up") To make happier.
  3. Để tạo ra âm thanh của một con chim; để ríu rít.
    To make the sound of a bird; to chirp.
Tính từ
  1. (thông tục, Mỹ, chủ yếu là New England) sống động; vui vẻ; với tinh thần tốt
    (colloquial, US, chiefly New England) lively; cheerful; in good spirits
🎬 Nghe “chirk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish