chirk
/ˈchərk/tính từ
- Vui vẻ.
động từ
- (+ up) vui vẻ
- làm cho vui vẻ.
Động từ
- (nội động, đặc biệt là "chirk up") Để trở nên hạnh phúc hơn.(intransitive, especially as "chirk up") To become happier.
- (chuyển tiếp, đặc biệt là “chirk up”) Để làm cho hạnh phúc hơn.(transitive, especially as "chirk up") To make happier.
- Để tạo ra âm thanh của một con chim; để ríu rít.To make the sound of a bird; to chirp.
Tính từ
- (thông tục, Mỹ, chủ yếu là New England) sống động; vui vẻ; với tinh thần tốt(colloquial, US, chiefly New England) lively; cheerful; in good spirits
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chirk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish