chipper

/ˈtʃɪpɚ/
tính từ
  • Vui vẻ, hoạt bát.
động từ
  • Chirp.
  • (to chipper up) hăng hái lên, vui vẻ lên.
🎬 Nghe “chipper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish