chips

/ˈtʃɪp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của chip
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị chip
    third-person singular simple present indicative of chip
Danh từ
  1. số nhiều của chip
    plural of chip
  2. (Từ lóng) Thợ mộc.
    (slang) A carpenter.
🎬 Nghe “chips” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish