chirograph
danh từ
- Văn kiện chính thức (viết tay hoặc có chữ ký).
Danh từ
- (luật, lịch sử) Một loại tài liệu thời Trung cổ được viết thành hai bản (hoặc nhiều hơn) trên một mảnh giấy da, sau đó cắt ngang một từ duy nhất, để mỗi người nắm giữ một phần có thể chứng minh nó khớp với những phần khác.(law, historical) A kind of medieval document written in duplicate (or more) on a single piece of parchment, then cut across a single word, so that each holder of a portion can prove it matches the others.
- (luật, Công giáo) Một sắc lệnh của giáo hoàng được lưu hành, không giống như một thông điệp, được giới hạn trong giáo triều Rôma.(law, Catholicism) A papal decree whose circulation, unlike an encyclical, is limited to the Roman curia.
- (lỗi thời) Phần cuối cùng của tiền phạt đất; “chân phạt”.(obsolete) The last part of a fine of land; the "foot of the fine".
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chirograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish