chop down
/ˈtʃɑːp/Động từ
- (chuyển tiếp) Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem chặt, xuống.(transitive) Used other than figuratively or idiomatically: see chop, down.chop down a treechặt một cái cây
- (thành ngữ, ngoại động) Rút gọn, rút ngắn(idiomatic, transitive) To curtail, shortenIn the final edit, the film was chopped down to two hours.Trong lần chỉnh sửa cuối cùng, bộ phim được cắt giảm xuống còn hai giờ.
- (từ lóng, ngoại động, ghi ngày tháng) Dùng dao tấn công (ai đó); giết (ai đó), đặc biệt là bằng cách bắn bằng vũ khí tự động.(slang, transitive, dated) To attack (someone) with a knife; to kill (someone), especially by shooting with an automatic weapon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chop down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish