chop off

/ˈtʃɑːp/
Động từ
  1. (ngoại động, nghĩa đen) Cắt đứt bằng cách cắt hoặc như thể bằng cách cắt.
    (transitive, literally) To sever by chopping or as if by chopping.
    They will chop off your head.
    Họ sẽ chặt đầu bạn.
  2. (chuyển tiếp, tiếng lóng) Để kết thúc (cái gì đó); kết thúc (việc gì đó).
    (transitive, slang) To end (something); to finish (something).
    When she found out what happened, she chopped off the engagement.
    Khi biết chuyện đã xảy ra, cô ấy đã cắt đứt hôn ước.
🎬 Nghe “chop off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish