chores
/ˈtʃoɚ/Danh từ
- số nhiều của việc vặtplural of chore
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị việc vặtthird-person singular simple present indicative of chore
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chores” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish