chosenness

Danh từ
  1. Chất lượng của việc được lựa chọn.
    The quality of being chosen.
    Từ đồng nghĩa:selectnesselection
🎬 Nghe “chosenness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish