chronological order

/ˈoɚdɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "chronological order". Phiên âm /ˈoɚdɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "chronological order" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “chronological order” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish