chuck away

/ʧək əˈweɪ/
Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Vứt bỏ, vứt đi.
    (transitive, informal) To discard, or throw away.
    This shirt has just about had it. I think I'll chuck it away.
    Chiếc áo này vừa mới có nó. Tôi nghĩ tôi sẽ vứt nó đi.
🎬 Nghe “chuck away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish