chuck up the sponge

/ʧək əp ðə spənʤ/
Động từ
  1. (ngày) Bỏ cuộc; từ bỏ; phải thừa nhận thất bại.
    (dated) To quit; to give up; to admit defeat.
🎬 Nghe “chuck up the sponge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish