chumship

/ˈtʃʌm/
Danh từ
  1. (không đếm được) Tình trạng bạn bè; tình bạn.
    (uncountable) The condition of being chums; friendship.
  2. (khoa học xã hội) tình bạn lứa tuổi thiếu niên giữa hai người cùng giới tính
    (social sciences) preadolescent friendship between two people of the same sex
🎬 Nghe “chumship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish