ciggy

/ˈsɪɡi/
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, tiếng lóng) Một điếu thuốc lá.
    (UK, Ireland, slang) A cigarette.
🎬 Nghe “ciggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish