circumscribe

/ˈsɚkəmˌskraɪb/
động từ
  • Vẽ đường xung quanh.
  • Vẽ hình ngoại tiếp.
  • Giới hạn, hạn chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Ký theo vòng tròn (bán kiến nghị).
  • Định nghĩa.
Động từ
  1. Để vẽ một đường xung quanh; để bao vây.
    To draw a line around; to encircle.
  2. Để hạn chế trong phạm vi hẹp; để hạn chế.
    To limit narrowly; to restrict.
  3. (hình học) Vẽ hình tròn nhỏ nhất hoặc hình cầu có chiều cao hơn có (một khối đa diện, đa giác, v.v.) ở bên trong.
    (geometry) To draw the smallest circle or higher-dimensional sphere that has (a polyhedron, polygon, etc.) in its interior.
🎬 Nghe “circumscribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish