circumscribe
/ˈsɚkəmˌskraɪb/động từ
- Vẽ đường xung quanh.
- Vẽ hình ngoại tiếp.
- Giới hạn, hạn chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Ký theo vòng tròn (bán kiến nghị).
- Định nghĩa.
Động từ
- Để vẽ một đường xung quanh; để bao vây.To draw a line around; to encircle.
- Để hạn chế trong phạm vi hẹp; để hạn chế.To limit narrowly; to restrict.
- (hình học) Vẽ hình tròn nhỏ nhất hoặc hình cầu có chiều cao hơn có (một khối đa diện, đa giác, v.v.) ở bên trong.(geometry) To draw the smallest circle or higher-dimensional sphere that has (a polyhedron, polygon, etc.) in its interior.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circumscribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish