circumambulate

/ˌsər-kəm-ˈam-byə-ˌlāt/
động từ
  • Đi vòng quanh, đi xung quanh (vật gì).
  • Đi dạo, chỗ này, chỗ nọ.
  • nói loanh quanh, nói quanh co.
Động từ
  1. (thông tục) Đi vòng quanh vật gì đó theo vòng tròn, đặc biệt với mục đích nghi lễ.
    (transitive) To walk around something in a circle, especially for a ritual purpose.
🎬 Nghe “circumambulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish