circumspect

/ˈsɚkəmˌspɛkt/
tính từ
  • Thận trọng.
Tính từ
  1. Nhận thức cẩn thận mọi hoàn cảnh; quan tâm đến tất cả những gì có liên quan.
    Carefully aware of all circumstances; considerate of all that is pertinent.
    Being aware of the danger of upsetting her audience, she was somewhat circumspect in her comments.
    Nhận thức được nguy cơ khiến khán giả khó chịu, cô ấy có phần thận trọng trong nhận xét của mình.
🎬 Nghe “circumspect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish