circumvolve

/ˌsɜː.kəmˈvɒlv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "circumvolve". Phiên âm /ˌsɜː.kəmˈvɒlv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "circumvolve" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “circumvolve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish