clart

/klɑːt/
Danh từ
  1. Một vết bẩn.
    A daub.
    a clart of grease
    một lít dầu mỡ
  2. (nay là Scotland, miền Bắc nước Anh) Bùn dính, bùn lầy hoặc rác rưởi.
    (now Scotland, Northern England) Sticky mud, mire or filth.
  3. (Geordie, xúc phạm) Người không sạch sẽ.
    (Geordie, derogatory) A person who is unclean.
  4. (Geordie, xúc phạm) Một kẻ ngốc.
    (Geordie, derogatory) A fool.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, bây giờ là Scotland, miền Bắc nước Anh) Phủ, bôi hoặc phết lên, đặc biệt là bằng bùn, v.v.; để bẩn.
    (transitive, now Scotland, Northern England) To daub, smear, or spread, especially with mud, etc.; to dirty.
🎬 Nghe “clart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish