commotion

/kəˈmoʊʃən/
danh từ
  • Sự rung chuyển, sự chấn động, sự rung động.
  • Sự rối loạn; cuộc bạo động, cuộc khởi nghĩa.
  • Choáng.
Danh từ
  1. Trạng thái chuyển động hỗn loạn.
    A state of turbulent motion.
  2. Một sự xáo trộn kích động hoặc một sự huyên náo.
    An agitated disturbance or a hubbub.
  3. (nghĩa bóng) Sự hưng phấn tình dục.
    (euphemistic) Sexual excitement.
🎬 Nghe “commotion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish