commotion
/kəˈmoʊʃən/danh từ
- Sự rung chuyển, sự chấn động, sự rung động.
- Sự rối loạn; cuộc bạo động, cuộc khởi nghĩa.
- Choáng.
Danh từ
- Trạng thái chuyển động hỗn loạn.A state of turbulent motion.
- Một sự xáo trộn kích động hoặc một sự huyên náo.An agitated disturbance or a hubbub.
- (nghĩa bóng) Sự hưng phấn tình dục.(euphemistic) Sexual excitement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commotion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish