claybank
/ˈklā-ˌbaŋk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "claybank". Phiên âm /ˈklā-ˌbaŋk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "claybank" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “claybank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish