clearheaded

/ˈkliɚˌhɛdəd/
Tính từ
  1. Có khả năng suy nghĩ rõ ràng và hành động phù hợp
    Having the ability to think clearly and act appropriately
  2. Không còn vọng tưởng, có nhận thức chính xác, trong sáng.
    Lacking delusions, having an accurate, unclouded perception.

Chưa có góp ý cho “clearheaded”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “clearheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish