clearheaded
/ˈkliɚˌhɛdəd/Tính từ
- Có khả năng suy nghĩ rõ ràng và hành động phù hợpHaving the ability to think clearly and act appropriately
- Không còn vọng tưởng, có nhận thức chính xác, trong sáng.Lacking delusions, having an accurate, unclouded perception.
Chưa có góp ý cho “clearheaded”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clearheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish