cliche

/ˈkliː.ʃeɪ/
Danh từ
  1. (hùng biện) Một cái gì đó, thường là một cụm từ hoặc cách diễn đạt, bị lạm dụng hoặc sử dụng ngoài ngữ cảnh ban đầu của nó, khiến tác động và ý nghĩa ban đầu của nó bị mất đi. Một câu nói sáo rỗng; một sự vô vị.
    (rhetoric) Something, most often a phrase or expression, that is overused or used outside its original context, so that its original impact and meaning are lost. A trite saying; a platitude.
    The villain kidnapping the love interest in a film is a bit of a cliché.
    Nhân vật phản diện bắt cóc người yêu trong phim hơi sáo rỗng.
  2. (in ấn) Khuôn mẫu (bản in).
    (printing) A stereotype (printing plate).
Tính từ
  1. (đôi khi bị cấm) Sáo rỗng; có tính chất sáo rỗng.
    (sometimes proscribed) Clichéd; having the characteristics of a cliché.
Động từ
  1. (ambitransitive) Dùng từ sáo rỗng; để tạo nên một từ hoặc một cái tên nghe có vẻ sáo rỗng.
    (ambitransitive) To use a cliché; to make up a word or a name that sounds like a cliché.
🎬 Nghe “cliche” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish