clit

/ˈklit/
Danh từ
  1. (thông tục, thô tục) Cắt âm vật.
    (informal, vulgar) Clipping of clitoris.
  2. (từ lóng, thường mang tính xúc phạm) Dương vật được ví như âm vật, đặc biệt là về độ nhỏ.
    (slang, often derogatory) A penis likened to a clitoris, especially in terms of smallness.
  3. (từ lóng, thô tục, xúc phạm, xúc phạm) Thuật ngữ lạm dụng.
    (slang, vulgar, derogatory, offensive) A term of abuse.
Động từ
  1. (tiếng lóng, thô tục, chuyển tiếp, nội động từ, thường có "tắt") Để kích thích âm vật.
    (slang, vulgar, transitive, intransitive, often with "off") To stimulate the clitoris.
    1998, Aemilia, Re: Afternoon reading... Group: alt.tasteless […] the only two expressions that come to mind are "clitting off" and "tickling the bearded clam"
    1998, Aemilia, Re: Buổi chiều đọc sách... Nhóm: alt.tasteless […] hai cách diễn đạt duy nhất hiện lên trong đầu tôi là "cạch cạch" và "cù lét ngao râu"
  2. (Phương ngữ Anh, lỗi thời) Rối hoặc dính vào nhau.
    (UK dialectal, obsolete) To tangle or stick together.
🎬 Nghe “clit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish