clothed

/ˈkloʊð/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của clothe
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quần áo
    simple past and past participle of clothe
Tính từ
  1. Mặc quần áo hoặc quần áo.
    Wearing clothes or clothing.
  2. Được che bằng vải.
    Covered with a cloth.
    a white-clothed table
    một cái bàn phủ khăn trắng
🎬 Nghe “clothed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish