cloudwards

Trạng từ
  1. Hướng tới những đám mây; trở lên
    Towards the clouds; upwards
🎬 Nghe “cloudwards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish